fahd ibn abdel aziz al-saud

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một vị vua: "Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud" tên của vị vua thứ củaRậpÚt, trị vì từ năm 1982 đến năm 2005 (1923–2005). Đây một nhân vật lịch sử chính trị quan trọng trong khu vực Trung Đông.
dụ sử dụng
  • (Vua Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud nổi tiếng với những nỗ lực hiện đại hóa ở Ả RậpÚt.)
  • (Triều đại của Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud chứng kiến sự tăng trưởng kinh tế đáng kể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud's rule": dưới sự cai trị của Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud.
    • Under Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud's rule, the country became a major oil exporter. (Dưới sự cai trị của Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud, đất nước trở thành một nước xuất khẩu dầu mỏ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fahd (danh từ riêng): tên riêng, thường dùng để chỉ vị vua này không cần phần họ đầy đủ.
    • Fahd was a key figure in OPEC. (Fahd một nhân vật chủ chốt trong OPEC.)
Từ đồng nghĩa
  • King Fahd: tên gọi phổ biến hơn, lược bỏ phần họ đầy đủ.
  • Custodian of the Two Holy Mosques: danh hiệu chính thức của vua Fahd (Người gìn giữ Hai Thánh Địa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to be associated with Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud": liên quan đến vua Fahd.
    • The policies associated with Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud included infrastructure development. (Các chính sách liên quan đến Fahd ibn Abdel Aziz al-Saud bao gồm phát triển cơ sở hạ tầng.)
Thành ngữ liên quan
  • "the Fahd era": thời đại Fahd, chỉ giai đoạn lịch sử dưới triều đại của ông.
    • The Fahd era was marked by both prosperity and regional tensions. (Thời đại Fahd được đánh dấu bởi cả sự thịnh vượng căng thẳng khu vực.)